直來

zhí lái trực lai

Hán Việt: trực lai · Pinyin: zhí lái

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无事而来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无事而来。