直桶桶
trực dũng dũng
Hán Việt: trực dũng dũng · Pinyin: zhí tǒng tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容外形挺直,而內部虛空。《儒林外史》第五五回:「又到後邊五間樓,直桶桶的,樓板都沒有一片。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直而中空。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直而中空。