直梁 trực lương Hán Việt: trực lương Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 梁 (lương)Hán Việttrực lươngCấu tạo直 + 梁 · trực + lương nghĩa thành phần: trực + lương Nghĩa EngCihui 直梁 híliáng n. straight beam