直楞楞
trực lăng lăng
Hán Việt: trực lăng lăng · Pinyin: zhí léng léng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"直愣愣"; 形容呆滞失神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"直愣愣"。 2.形容呆滞失神。
Hán Việt: trực lăng lăng · Pinyin: zhí léng léng