直槓槓 zhí gàng gàng · trực cống cống Hán Việt: trực cống cống · Pinyin: zhí gàng gàng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 槓 (cống) + 槓 (cống)Pinyinzhí gàng gàngHán Việttrực cống cốngCấu tạo直 + 槓 + 槓 · trực + cống + cống nghĩa thành phần: trực + cống + cống