直漢子 trực hán tử Hán Việt: trực hán tử Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 漢 (hán) + 子 (tử)Hán Việttrực hán tửCấu tạo直 + 漢 + 子 · trực + hán + tử nghĩa thành phần: trực + hán + tử Nghĩa EngCihui 直漢子 híhànzi n. forthright and honest fellow