直泳目 trực vịnh mục Hán Việt: trực vịnh mục Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 泳 (vịnh) + 目 (mục)Hán Việttrực vịnh mụcCấu tạo直 + 泳 + 目 · trực + vịnh + mục nghĩa thành phần: trực + vịnh + mục