直派

zhí pài trực phái

Hán Việt: trực phái · Pinyin: zhí pài

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北洋军阀派系之一。因以直隶籍军阀冯国璋﹑曹锟等为首,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北洋军阀派系之一。因以直隶籍军阀冯国璋﹑曹锟等为首,故名。