直清

zhí qīng trực thanh

Hán Việt: trực thanh · Pinyin: zhí qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直廉洁。语出《书.舜典》"夙夜惟寅,直哉惟清。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直廉洁。语出《书.舜典》"夙夜惟寅,直哉惟清。"