直溫

zhí wēn trực ôn

Hán Việt: trực ôn · Pinyin: zhí wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直而温和。语出《书.舜典》"帝日'夔,命汝典乐,教胄子,直而温,宽而栗。'"孔传"正直而温和,宽弘而庄栗。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直而温和。语出《书.舜典》"帝日'夔,命汝典乐,教胄子,直而温,宽而栗。'"孔传"正直而温和,宽弘而庄栗。"