直溜
Pinyin: zhí liū
Tổng quan
thẳng tắp: thẳng đứng/thẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui thẳng tắp: thẳng đứng/thẳng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容挺立筆直。如:「瞧!這些竹子長得多直溜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容挺直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容挺直。
Eng
- Cihui 直溜 híliu s.v. <coll.> perfectly straight