直溜溜
Pinyin: zhí liū liū
Tổng quan
thẳng tắp như mũi tên
Nghĩa
Việt
- Cihui thẳng tắp như mũi tên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容挺直的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容挺直的样子。
Eng
- CC-CEDICT straight as an arrow
- Cihui straight as an arrow
Pinyin: zhí liū liū
thẳng tắp như mũi tên