直然

zhí rán trực nhiên

Hán Việt: trực nhiên · Pinyin: zhí rán

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即将,就要; 犹分明地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即将,就要。 2.犹分明地。