直爾 zhí ěr · trực nhĩ Hán Việt: trực nhĩ · Pinyin: zhí ěr Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 爾 (nhĩ)Pinyinzhí ěrHán Việttrực nhĩCấu tạo直 + 爾 · trực + nhĩ nghĩa thành phần: trực + nhĩ