直牴

trực để

Hán Việt: trực để

Tổng quan

Đến thẳng

Cấu tạo: 直 (trực) + 牴 (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đến thẳng

Từ liên quan

Gần nghĩa

牴牾 · 牴触 · 直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵