直獵

zhí liè trực liệp

Hán Việt: trực liệp · Pinyin: zhí liè

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容长短不齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容长短不齐。