直理 zhí lǐ · trực lí Hán Việt: trực lí · Pinyin: zhí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 理 (lí)Pinyinzhí lǐHán Việttrực líCấu tạo直 + 理 · trực + lí nghĩa thành phần: trực + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹正道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹正道。EngCihui 直理 zhílǐ n. truth