直男 zhí nán · trực nam Hán Việt: trực nam · Pinyin: zhí nán Tổng quan đàn ông thẳng Cấu tạo: 直 (trực) + 男 (nam)Pinyinzhí nánHán Việttrực namCấu tạo直 + 男 · trực + nam nghĩa thành phần: trực + nam Nghĩa ViệtCihui đàn ông thẳngEngCC-CEDICT straight guyCihui straight guy