直疏 zhí shū · trực sơ Hán Việt: trực sơ · Pinyin: zhí shū Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 疏 (sơ)Pinyinzhí shūHán Việttrực sơCấu tạo直 + 疏 · trực + sơ nghĩa thành phần: trực + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓直接记录。Tân Hoa Tự Điển 1.谓直接记录。