直蓋 zhí gài · trực cái Hán Việt: trực cái · Pinyin: zhí gài Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 蓋 (cái)Pinyinzhí gàiHán Việttrực cáiCấu tạo直 + 蓋 · trực + cái nghĩa thành phần: trực + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长柄伞盖。古代官员出行仪仗之一。Tân Hoa Tự Điển 1.长柄伞盖。古代官员出行仪仗之一。