直直愎愎 trực trực phức phức Hán Việt: trực trực phức phức Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 直 (trực) + 愎 (phức) + 愎 (phức)Hán Việttrực trực phức phứcCấu tạo直 + 直 + 愎 + 愎 · trực + trực + phức + phức nghĩa thành phần: trực + trực + phức + phức