直直溜溜 zhí zhí liū liū Pinyin: zhí zhí liū liū Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 直 (trực) + 溜 + 溜Pinyinzhí zhí liū liūCấu tạo直 + 直 + 溜 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容笔直的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容笔直的样子。EngCihui 直直溜溜 hízhíliūliū r.f. <coll.> straight as a post; ramrod straight