直直腿 trực trực thối Hán Việt: trực trực thối Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 直 (trực) + 腿 (thối)Hán Việttrực trực thốiCấu tạo直 + 直 + 腿 · trực + trực + thối nghĩa thành phần: trực + trực + thối Nghĩa EngCihui 直直腿 hízhí tuǐ v.o. stretch one's legs