直稱 zhí chēng · trực xưng Hán Việt: trực xưng · Pinyin: zhí chēng Tổng quan gọi thẳng Cấu tạo: 直 (trực) + 稱 (xưng)Pinyinzhí chēngHán Việttrực xưngCấu tạo直 + 稱 · trực + xưng nghĩa thành phần: trực + xưng Nghĩa ViệtCihui gọi thẳng