直積

zhí jī trực tích

Hán Việt: trực tích · Pinyin: zhí jī

Tổng quan

tích trực tiếp (trong lý thuyết tập hợp)

Cấu tạo: (trực) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích trực tiếp (trong lý thuyết tập hợp)

Eng

  • CC-CEDICT direct product (in set theory)
  • Cihui direct product (in set theory)

ja

  • JMdict direct product|Cartesian product