直穿 trực xuyên Hán Việt: trực xuyên Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 穿 (xuyên)Hán Việttrực xuyênCấu tạo直 + 穿 · trực + xuyên nghĩa thành phần: trực + xuyên Nghĩa EngCihui 直穿 híchuān* v. pierce