直筆筆

zhí bǐ bǐ trực bút bút

Hán Việt: trực bút bút · Pinyin: zhí bǐ bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (bút) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话过分直率,不委婉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话过分直率,不委婉。