直筒筒 trực đồng đồng Hán Việt: trực đồng đồng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 筒 (đồng) + 筒 (đồng)Hán Việttrực đồng đồngCấu tạo直 + 筒 + 筒 · trực + đồng + đồng nghĩa thành phần: trực + đồng + đồng Nghĩa EngCihui 直筒筒 hítǒngtǒng* r.f. <topo.> perfectly straight