直算 zhí suàn · trực toán Hán Việt: trực toán · Pinyin: zhí suàn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 算 (toán)Pinyinzhí suànHán Việttrực toánCấu tạo直 + 算 · trực + toán nghĩa thành phần: trực + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总算。Tân Hoa Tự Điển 1.总算。