直管 zhí guǎn · trực quản Hán Việt: trực quản · Pinyin: zhí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 管 (quản)Pinyinzhí guǎnHán Việttrực quảnCấu tạo直 + 管 · trực + quản nghĩa thành phần: trực + quản