直紂

zhí zhòutrực trụ

Hán Việt: trực trụ · Pinyin: zhí zhòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。性情固执。

Cấu tạo: 直 (trực) + 紂 (trụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

直上 · 直下 · 直書 · 直了 · 直傳 · 直殭 · 直冲 · 直列