直統統 zhí tǒng tǒng · trực thống thống Hán Việt: trực thống thống · Pinyin: zhí tǒng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 統 (thống) + 統 (thống)Pinyinzhí tǒng tǒngHán Việttrực thống thốngCấu tạo直 + 統 + 統 · trực + thống + thống nghĩa thành phần: trực + thống + thống