直縣 zhí xiàn · trực huyền Hán Việt: trực huyền · Pinyin: zhí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 縣 (huyền)Pinyinzhí xiànHán Việttrực huyềnCấu tạo直 + 縣 · trực + huyền nghĩa thành phần: trực + huyền