直紂

zhí zhòu trực trụ

Hán Việt: trực trụ · Pinyin: zhí zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。性情固执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。性情固执。