直线测量场

zhí xiàn cè liáng chǎngtrực tuyến trắc lượng tràng

Hán Việt: trực tuyến trắc lượng tràng · Pinyin: zhí xiàn cè liáng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường đo đường thẳng

Đức

  • Handedict Linienmessfeld

Từ liên quan

Gần nghĩa

直线加速器 · 直线行进的 · 直线发展 · 直线性加速器 · 直线跑道 · 直线参数式 · 直线对称式 · 直线方程式