直线发展 trực tuyến phát triển Hán Việt: trực tuyến phát triển Tổng quan một hướng; đơn tuyến Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 發 (phát) + 展 (triển)Hán Việttrực tuyến phát triểnTừ loạitínhCấu tạo直 + 線 + 發 + 展 · trực + tuyến + phát + triển nghĩa thành phần: trực + tuyến + phát + triển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn tuyếnTần suất từ một hướng; đơn tuyến Từ liên quan Gần nghĩa发展中的 · 发展膨胀 · 直线跑道 · 发展中 · 发展中国家 · 发展史 · 发展商 · 发展性