直線發展

trực tuyến phát triển

Hán Việt: trực tuyến phát triển

Tổng quan

một hướng; đơn tuyến

Cấu tạo: (trực) + (tuyến) + (phát) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một hướng; đơn tuyến