直线加速器

zhí xiàn jiā sù qìtrực tuyến gia tốc khí

Hán Việt: trực tuyến gia tốc khí · Pinyin: zhí xiàn jiā sù qì

Tổng quan

máy gia tốc tuyến tính

新华 · Tân Hoa Đại lục

由許多小段的加速管連成直線,靠交變電壓的作用加速電子、質子等粒子的加速裝置。

Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy gia tốc thẳng
  • Google Alex v6 máy gia tốc tuyến tính
  • Tần suất từ máy gia tốc tuyến tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由許多小段的加速管連成直線,靠交變電壓的作用加速電子、質子等粒子的加速裝置。

Eng

  • Cihui linear accelerator
  • Tần suất từ linear accelerator

Đức

  • Handedict Linearbeschleuniger

Từ liên quan

Gần nghĩa

直线行进的 · 直线发展 · 直线性加速器 · 直线跑道 · 直线参数式 · 直线对称式 · 直线方程式 · 直线测量场