直統統
trực thống thống
Hán Việt: trực thống thống · Pinyin: zhí tǒng tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直而中空;直而空; 直率;直截。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直而中空;直而空。 2.直率;直截。
Hán Việt: trực thống thống · Pinyin: zhí tǒng tǒng