直繩
trực thằng
Hán Việt: trực thằng · Pinyin: zhí shéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正直如绳墨; 指正直的人; 以法制裁; 喻法制。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正直如绳墨。 2.指正直的人。 3.以法制裁。 4.喻法制。
Hán Việt: trực thằng · Pinyin: zhí shéng