直繃繃

zhí bēng bēng trực banh banh

Hán Việt: trực banh banh · Pinyin: zhí bēng bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (banh) + (banh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僵直﹑绷直的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僵直﹑绷直的样子。