直縷 zhí lǚ · trực lũ Hán Việt: trực lũ · Pinyin: zhí lǚ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 縷 (lũ)Pinyinzhí lǚHán Việttrực lũCấu tạo直 + 縷 · trực + lũ nghĩa thành phần: trực + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容直而细。缕,线。Tân Hoa Tự Điển 1.形容直而细。缕,线。