直置

zhí zhì trực trí

Hán Việt: trực trí · Pinyin: zhí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直书胸臆,置于文中。谓不用典; 只如此;只是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直书胸臆,置于文中。谓不用典。 2.只如此;只是。