直翅目學 trực sí mục học Hán Việt: trực sí mục học Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 翅 (sí) + 目 (mục) + 學 (học)Hán Việttrực sí mục họcCấu tạo直 + 翅 + 目 + 學 · trực + sí + mục + học nghĩa thành phần: trực + sí + mục + học