直腳 zhí jiǎo · trực cước Hán Việt: trực cước · Pinyin: zhí jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 腳 (cước)Pinyinzhí jiǎoHán Việttrực cướcCấu tạo直 + 腳 · trực + cước nghĩa thành phần: trực + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹伸腿。指死去。Tân Hoa Tự Điển 1.犹伸腿。指死去。