直腸鏡
trực tràng kính
Hán Việt: trực tràng kính · Pinyin: zhí cháng jìng
Tổng quan
ống soi trực tràng (y học)
Nghĩa
Việt
- Cihui ống soi trực tràng (y học)
Eng
- CC-CEDICT proctoscope (medicine)
- Cihui proctoscope (medicine)