直臂 zhí bì · trực tí Hán Việt: trực tí · Pinyin: zhí bì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 臂 (tí)Pinyinzhí bìHán Việttrực tíCấu tạo直 + 臂 · trực + tí nghĩa thành phần: trực + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸直其臂。Tân Hoa Tự Điển 1.伸直其臂。