直至
trực chí
Hán Việt: trực chí · Pinyin: zhí zhì
Tổng quan
kéo dài đến | tới tận (hiện tại)
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo dài đến | tới tận (hiện tại)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直到。
Eng
- CC-CEDICT lasting until|up till (the present)
- Cihui lasting until; up till (the present)