直舍 zhí shě · trực xá Hán Việt: trực xá · Pinyin: zhí shě Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 舍 (xá)Pinyinzhí shěHán Việttrực xáCấu tạo直 + 舍 · trực + xá nghĩa thành phần: trực + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官员在禁中当值办事之处。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员在禁中当值办事之处。