直航

zhí háng trực hàng

Hán Việt: trực hàng · Pinyin: zhí háng

Tổng quan

bay hoặc đi thuyền thẳng (đến ...)

Cấu tạo: (trực) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay hoặc đi thuyền thẳng (đến ...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两地的飞机、船只等不经过第三地而直接通航。

Eng

  • CC-CEDICT to fly or sail direct (to ...)
  • Cihui to fly or sail direct (to ...)

ja

  • JMdict direct voyage|direct service