直苗苗

zhí miáo miáo trực miêu miêu

Hán Việt: trực miêu miêu · Pinyin: zhí miáo miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (miêu) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容耿直; 直挺挺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容耿直。 2.直挺挺。